cứ việc

cứ việc

Nếu bạn muốn mượn sách, bạn cứ việc.

Định nghĩa
  1. Tổ hợp từ (cụm từ cố định):
    • Diễn đạt sự cho phép hoặc khuyến khích làm điều đó một cách tự nhiên, không ngần ngại: "cứ việc" được dùng để nói rằng người nghe toàn quyền thực hiện hành động nào đó, không cần lo lắng hay xin phép thêm. mang sắc thái nhấn mạnh sự tự do thoải mái trong hành động.
    • Thể hiện thái độ dứt khoát, không can thiệp: "cứ việc" còn được dùng khi người nói chấp nhận hoặc đồng ý để người khác làm việc , thường kèm theo hàm ý "mặc kệ" hoặc "không ngăn cản".
dụ sử dụng
  • Diễn đạt sự cho phép hoặc khuyến khích:
    • Anh cứ việc nói, tôi lắng nghe đây. (Anh hãy thoải mái nói ra, tôi sẵn sàng lắng nghe.)
    • Cứ việc làm theo ý mình, đừng ngại ngùng. (Hãy thực hiện theo suy nghĩ của bạn, đừng e dè.)
  • Thể hiện thái độ dứt khoát, không can thiệp:
    • Nếu muốn đi, cứ việc cho đi. (Nếu muốn rời đi, hãy để đi, không cản trở.)
    • Cứ việc thử, thất bại cũng không sao. (Hãy thử đi, thất bại cũng chẳng hề .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cứ việc... đi": Cấu trúc nhấn mạnh sự cho phép kết hợp với mệnh lệnh nhẹ nhàng.
    • Cứ việc ngồi xuống đi, đừng đứng mãi thế. (Hãy ngồi xuống thoải mái, đừng cứ đứng mãi.)
  • "cứ việc... ": Dùng trong văn nói, tạo sắc thái thân mật, khích lệ.
    • Cứ việc nói thật , tôi không giận đâu. (Hãy nói thật đi, tôi sẽ không giận.)
Biến thể từ gần giống
  • Cứ (phó từ): vẫn tiếp diễn, không thay đổi, hoặc dùng để khẳng định hành động.
    • Cứ làm như vậy. (Hãy tiếp tục làm như thế.)
  • Việc (danh từ): công việc, điều cần làm.
    • Việc này không khó. (Công việc này không phức tạp.)
  • Cứ... việc... (cấu trúc tách rời): đôi khi "cứ" "việc" có thể đứng cách nhau, nhưng vẫn giữ nghĩa tương tự.
    • Cứ làm việc của mình đi. (Hãy làm công việc của bạn một cách tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Hãy cứ: khuyến khích hành động, tương tự "cứ việc" nhưng nhẹ nhàng hơn.
    • Hãy cứ nói đi. (Hãy nói đi, đừng ngại.)
  • Mặc sức: tự do làm theo ý thích, không bị ràng buộc.
    • Mặc sức làm thì làm. (Tự do làm bất cứ điều mình muốn.)
Thành ngữ liên quan
  • Cứ việc làm liều: khuyến khích hành động táo bạo, bất chấp rủi ro.
    • Cứ việc làm liều, tôi chịu trách nhiệm. (Hãy mạnh dạn làm, tôi sẽ chịu trách nhiệm.)
  • Cứ việc kệ : thái độ buông xuôi, không can thiệp.
    • Cứ việc kệ , chuyện không đáng lo. (Hãy mặc kệ , chuyện này không đáng phải bận tâm.)